抗性

抗性
kàngxìng
kháng tính

tính kháng; khả năng kháng (bệnh, thuốc...)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tính kháng; khả năng kháng (bệnh, thuốc...)

    • Loại thực vật này có khả năng kháng bệnh rất mạnh.

  2. danh từ

    khả năng kháng (bệnh, thuốc...); tính kháng

    • Loại thực vật này có khả năng kháng rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.