抖落

抖落
dǒuluò
đẩu lạc

rũ; giũ; run rẩy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rũ; giũ; run rẩy

    • Anh ấy rũ sạch bụi trên quần áo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • đẩu(đấu (đong gạo); rung lắc)HÌNH THANH

Dùng tay rung lắc mạnh như cầm gáo đong gạo vậy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.