投河

投河
tóu
đầu hà

nhảy xuống sông tự tử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhảy xuống sông tự tử

    • Cô ấy đã nhảy sông tự vẫn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.