- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)HÌNH THANH
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
ném bóng loại người đánh (trong cricket)
ném bóng loại người đánh (trong cricket)
Anh ấy đã ném bóng ra ngoài.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
ném bóng loại người đánh (trong cricket)
ném bóng loại người đánh (trong cricket)
Anh ấy đã ném bóng ra ngoài.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.