投映

投映
tóuyìng
đầu ánh

chiếu sáng lên; rọi ánh sáng lên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chiếu sáng lên; rọi ánh sáng lên

    • Bộ phim được chiếu lên tường.

  2. động từ

    chiếu (hình ảnh); phóng chiếu

    • Xin hãy chiếu slide lên màn hình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.