投师

投师
tóushī
đầu sư

bái sư học nghề; theo thầy học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bái sư học nghề; theo thầy học

    • Anh ấy quyết định theo thầy học võ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.