投币

投币
tóu
đầu tệ

bỏ xu; (máy) hoạt động bằng đồng xu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bỏ xu; (máy) hoạt động bằng đồng xu

    • Máy giặt tự động rất tiện lợi.

  2. động từ

    bỏ xu; bỏ tiền vào máy

    • Xin hãy bỏ tiền xu vào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.