投寄

投寄
tóu
đầu ký

gửi qua bưu điện; gửi thư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gửi qua bưu điện; gửi thư

    • Xin hãy gửi thư đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.