投壶

投壶
tóu
đầu hồ

trò chơi đầu hồ (ném tên vào bình trong tiệc cổ đại, ai ném được nhiều hơn thì thắng, người thua phải uống rượu phạt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trò chơi đầu hồ (ném tên vào bình trong tiệc cổ đại, ai ném được nhiều hơn thì thắng, người thua phải uống rượu phạt)

    • Đầu hồ là một trò chơi cổ đại của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.