- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 爪trảo(móng vuốt, cào)HÌNH THANH
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
bốc thuốc (thuốc đông y)
bốc thuốc (thuốc đông y)
Anh ấy đi hiệu thuốc bốc thuốc.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
bốc thuốc (thuốc đông y)
bốc thuốc (thuốc đông y)
Anh ấy đi hiệu thuốc bốc thuốc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.