- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 爪trảo(móng vuốt, cào)HÌNH THANH
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
(cảnh sát) bắt gái mại dâm và khách làng chơi
(cảnh sát) bắt gái mại dâm và khách làng chơi
Cảnh sát đang truy bắt gái mại dâm và khách hàng của họ.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
(cảnh sát) bắt gái mại dâm và khách làng chơi
(cảnh sát) bắt gái mại dâm và khách làng chơi
Cảnh sát đang truy bắt gái mại dâm và khách hàng của họ.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.