- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 爪trảo(móng vuốt, cào)HÌNH THANH
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
bám đường; độ bám đường
bám đường; độ bám đường
Lốp xe này có độ bám đường rất tốt.
bám đường; độ bám đường
Khả năng bám đường của chiếc xe này rất tốt.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
bám đường; độ bám đường
bám đường; độ bám đường
Lốp xe này có độ bám đường rất tốt.
bám đường; độ bám đường
Khả năng bám đường của chiếc xe này rất tốt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.