抒怀

抒怀
shūhuái
trữ hoài

trữ tình; bộc lộ cảm xúc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trữ tình; bộc lộ cảm xúc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.