抑郁

抑郁
ức uất

trầm cảm; u uất; chán nản

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#15904
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trầm cảm; u uất; chán nản

    • Anh ấy trông rất trầm cảm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.