把马子

把马子
zi
bả mã tử

tán gái; cưa gái (khẩu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tán gái; cưa gái (khẩu)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.