把细

把细
bả tế

cẩn thận; tỉ mỉ (phương ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cẩn thận; tỉ mỉ (phương ngữ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.