把守

把守
shǒu
bả thủ

bảo thủ; thận trọng; giữ gìn

1 nghĩa#25051
NGHĨA

NGHĨA

  1. bảo thủ; thận trọng; giữ gìn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.