抄送

抄送
chāosòng
sao tống

gửi bản sao; sao gửi (CC trong email)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    gửi bản sao; sao gửi (CC trong email)

    • Xin hãy gửi một bản sao cho tôi.

  2. động từ

    gửi bản sao (CC trong email); sao gửi

    • Vui lòng Cc email này cho sếp.

  3. động từ

    gửi bản sao (CC trong email); sao gửi

    • Xin hãy gửi bản sao email này cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay chép lại từng chút một, lấy đi một ít từ bản gốc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.