抄查

抄查
chāochá
sao tra

khám xét và tịch thu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khám xét và tịch thu

    • Cảnh sát đã khám xét nhà anh ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay chép lại từng chút một, lấy đi một ít từ bản gốc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.