抃悦

抃悦
biànyuè
biến duyệt

vỗ tay vui mừng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vỗ tay vui mừng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.