技法

技法
kỹ pháp

thủ pháp; kỹ thuật; thủ đoạn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thủ pháp; kỹ thuật; thủ đoạn

    • Anh ấy đã nắm vững những kỹ thuật siêu việt.

  2. danh từ

    kỹ thuật; phương pháp; thủ pháp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.