技术栈

技术栈
shùzhàn
kỹ thuật sạn

ngăn xếp công nghệ; tech stack

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngăn xếp công nghệ; tech stack

    • Công ty chúng tôi sử dụng công nghệ mới nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.