技师

技师
shī
kỹ sư

kỹ thuật viên cao cấp; chuyên gia kỹ thuật

1 nghĩa#25241
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỹ thuật viên cao cấp; chuyên gia kỹ thuật

    • Anh ấy là một kỹ sư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.