Tới nội dung chính

技师

技师
jìshī
kỹ sư

kỹ thuật viên cao cấp; chuyên gia kỹ thuật

1 nghĩa#25241
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kỹ thuật viên cao cấp; chuyên gia kỹ thuật

    • 。

      Anh ấy là một kỹ sư.

技
jì
kỹ
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu