承当

承当
chéngdāng
thừa đương

gánh chịu; chịu trách nhiệm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    gánh chịu; chịu trách nhiệm

    • Anh ấy đã gánh vác mọi trách nhiệm.

  2. động từ

    gánh chịu; đảm nhận; chịu trách nhiệm

  3. động từ

    giả định; giả sử; cho rằng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.