承尘

承尘
chéngchén
thừa trần

(văn) trần nhà

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) trần nhà

  2. danh từ

    (văn) tấm vải che bụi trên chỗ ngồi thời xưa; trần nhà

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.