承受力

承受力
chéngshòu
thừa thọ lực

độ lượng; khí lượng; lòng khoan dung

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    độ lượng; khí lượng; lòng khoan dung

    • Khả năng chịu lực của vật liệu này rất mạnh.

  2. danh từ

    khả năng chịu đựng; sức chịu đựng

    • Khả năng chịu đựng của anh ấy rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.