批荡

批荡
dàng
phê đãng

trát vữa tường; tô tường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trát vữa tường; tô tường

    • Công nhân đang trát tường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.