批汇

批汇
huì
phê hối

phê duyệt sử dụng ngoại tệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phê duyệt sử dụng ngoại tệ

    • Ngân hàng đã phê duyệt giao dịch ngoại hối này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.