批发

批发
phê phát

bán buôn; bán sỉ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bán buôn; bán sỉ

    • Chúng tôi bán buôn những sản phẩm này.

  2. động từ

    bán buôn; bán sỉ

    • Công ty chúng tôi làm thương mại bán buôn.

  3. động từ

    cung ứng và tiêu thụ; phân phối

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.