扶轮社

扶轮社
lúnshè
phò luân xã

Câu lạc bộ Rotary; Hội Rotary

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Câu lạc bộ Rotary; Hội Rotary

    • Anh ấy đã tham gia Câu lạc bộ Rotary.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • phu(người đàn ông trưởng thành)HÌNH THANH

Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.