扳罾

扳罾
bānzēng
ban tăng

kéo lưới (cá)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kéo lưới (cá)

    • Anh ấy nâng lưới bắt cá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lật ngược vật lại chính là hành động bẻ, kéo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.