扯远

扯远
chěyuǎn
xả viễn

đi lạc đề; nói lan man

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. đi lạc đề; nói lan man

  2. động từ

    đi lạc đề; nói lan man

    • Chúng ta đừng đi lạc đề nữa.

  3. động từ

    đi lạc đề; nói lan man

    • Bạn lạc đề rồi, chúng ta nói chuyện chính đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.