- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 止chỉ(dừng lại)HÌNH THANH
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
xé rách; rách toạc
xé rách; rách toạc
Anh ấy đã xé rách tờ giấy.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
xé rách; rách toạc
xé rách; rách toạc
Anh ấy đã xé rách tờ giấy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.