- 扌thủ(tay)BỘ
- 丑sửu(xấu xí, vặn vẹo)HÌNH THANH
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
đồ chơi trong viên nang (lấy từ máy bán hàng tự động); gacha
đồ chơi trong viên nang (lấy từ máy bán hàng tự động); gacha
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
đồ chơi trong viên nang (lấy từ máy bán hàng tự động); gacha
đồ chơi trong viên nang (lấy từ máy bán hàng tự động); gacha
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.