扭蛋

扭蛋
niǔdàn
nữu đản

đồ chơi trong viên nang (lấy từ máy bán hàng tự động); gacha

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. đồ chơi trong viên nang (lấy từ máy bán hàng tự động); gacha

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.