扭腰

扭腰
niǔyāo
nữu yêu

lắc hông; uốn eo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lắc hông; uốn eo

    • Cô ấy thích lắc hông nhảy múa.

  2. động từ

    lắc hông; xoay eo

    • Cô ấy thích lắc eo nhảy múa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.