- 扌thủ(tay)BỘ
- 丑sửu(xấu xí, vặn vẹo)HÌNH THANH
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
trò chơi Twister (trò chơi vặn mình theo màu sắc)
trò chơi Twister (trò chơi vặn mình theo màu sắc)
Chúng ta chơi Twister đi!
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
trò chơi Twister (trò chơi vặn mình theo màu sắc)
trò chơi Twister (trò chơi vặn mình theo màu sắc)
Chúng ta chơi Twister đi!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.