- 扌thủ(tay)BỘ
- 丑sửu(xấu xí, vặn vẹo)HÌNH THANH
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
chuyển từ lỗ sang lãi; bù đắp thâm hụt
chuyển từ lỗ sang lãi; bù đắp thâm hụt
Công ty đã chuyển lỗ thành lãi.
chuyển lỗ thành lãi; thoát lỗ
Công ty đã thành công trong việc chuyển lỗ thành lãi.
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
chuyển từ lỗ sang lãi; bù đắp thâm hụt
chuyển từ lỗ sang lãi; bù đắp thâm hụt
Công ty đã chuyển lỗ thành lãi.
chuyển lỗ thành lãi; thoát lỗ
Công ty đã thành công trong việc chuyển lỗ thành lãi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.