扫视

扫视
sǎoshì
tảo thị

liếc nhìn; đảo mắt nhìn qua

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    liếc nhìn; đảo mắt nhìn qua

    • Anh ấy lướt mắt nhìn quanh phòng một lượt.

  2. động từ

    nhìn lướt qua; đảo mắt nhìn

    • Anh ấy quét mắt nhìn quanh phòng một lượt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(tay)BỘ
  • kệ(đầu lợn (phần trên chữ 彑))HÀI THANH

Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.