扩军

扩军
kuòjūn
khuếch quân

mở rộng quân đội; tăng cường vũ trang

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mở rộng quân đội; tăng cường vũ trang

    • Quốc gia này đang tăng cường vũ trang.

  2. động từ

    mở rộng quân đội; tăng quân

    • Quốc gia này đang mở rộng lực lượng vũ trang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.