执行长

执行长
zhíxíngzhǎng
chấp hành trưởng

Giám đốc điều hành; CEO (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Giám đốc điều hành; CEO (Đài Loan)

    • Anh ấy là giám đốc điều hành của công ty.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.