执委

执委
zhíwěi
chấp uỷ

ủy viên chấp hành (viết tắt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ủy viên chấp hành (viết tắt)

    • Anh ấy là ủy viên ban chấp hành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.