扦脚

扦脚
qiānjiǎo
thiên cước

(khẩu) làm móng chân; chăm sóc bàn chân

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. (khẩu) làm móng chân; chăm sóc bàn chân

  2. động từ

    cắt móng chân; chăm sóc bàn chân

    • Anh ấy đi cắt móng chân rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.