- 扌thủ(tay)BỘ
- 口khẩu(miệng, cái khóa)HÌNH THANH
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
(văn) hỏi han; thỉnh vấn
(văn) hỏi han; thỉnh vấn
hỏi thẳng; tra vấn; (văn) cầu hỏi
Anh ấy đã hỏi tên tôi.
hỏi han; truy vấn; (văn) chất vấn
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
(văn) hỏi han; thỉnh vấn
(văn) hỏi han; thỉnh vấn
hỏi thẳng; tra vấn; (văn) cầu hỏi
Anh ấy đã hỏi tên tôi.
hỏi han; truy vấn; (văn) chất vấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.