扣查

扣查
kòuchá
khấu tra

tạm giữ để thẩm vấn; bắt giữ và tra hỏi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tạm giữ để thẩm vấn; bắt giữ và tra hỏi

    • Cảnh sát đã tạm giữ và thẩm vấn nghi phạm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.