扣去

扣去
kòu
khấu khứ

khấu trừ; trừ đi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khấu trừ; trừ đi

    • Trừ một phần từ tiền lương của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.