托衬

托衬
tuōchèn
thác sấn

làm nền tôn lên; tôn vinh bằng cách tương phản; làm nổi bật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm nền tôn lên; tôn vinh bằng cách tương phản; làm nổi bật(kế thừa)

    • Bức tranh này làm nổi bật vẻ đẹp của cô ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.