衬托

衬托
chèntuō
sấn thác

làm nền tôn lên; tôn vinh bằng cách tương phản; làm nổi bật

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm nền tôn lên; tôn vinh bằng cách tương phản; làm nổi bật

    • Bức tranh này làm nổi bật vẻ đẹp của cô ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.