- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
làm nền tôn lên; tôn vinh bằng cách tương phản; làm nổi bật
làm nền tôn lên; tôn vinh bằng cách tương phản; làm nổi bật
Bức tranh này làm nổi bật vẻ đẹp của cô ấy.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
làm nền tôn lên; tôn vinh bằng cách tương phản; làm nổi bật
làm nền tôn lên; tôn vinh bằng cách tương phản; làm nổi bật
Bức tranh này làm nổi bật vẻ đẹp của cô ấy.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.