托生

托生
tuōshēng
thác sinh

đầu thai; tái sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đầu thai; tái sinh

    • Anh ấy được tái sinh trong một gia đình giàu có.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.