- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
phái Trotsky; người theo chủ nghĩa Trotsky
phái Trotsky; người theo chủ nghĩa Trotsky
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
phái Trotsky; người theo chủ nghĩa Trotsky
phái Trotsky; người theo chủ nghĩa Trotsky
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.