- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
giá đỡ; khung đỡ; thanh đỡ
giá đỡ; khung đỡ; thanh đỡ
Cái giá đỡ này rất chắc chắn.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
giá đỡ; khung đỡ; thanh đỡ
giá đỡ; khung đỡ; thanh đỡ
Cái giá đỡ này rất chắc chắn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.